
Hamdan Al-Shamrani
Hậu vệKSA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Hamdan Al-Shamrani là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | V | 6,35 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 4 | 4/5 | — | 7,30 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 1/8 | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 5/6 | — | 6,84 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 2/7 | V | 5,91 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 09/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/7 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Al Ula FC | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2025 | Al Ettifaq | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Kholood | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Al Ettifaq | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al Ittihad | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Al Ittihad | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Faisaly | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 10/07/2018 | Al Ahli SC | Al Faisaly | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh53
- Thể lực37