
György Toma là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Tiểu sử György Toma
György Toma là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Nyiregyhaza, mang quốc tịch Ukraine và hiện 30 tuổi. Với chiều cao 178 cm, nặng 69 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 27/04/1996. Mùa 2026-2027 tại Hungary Fizz Liga, cầu thủ đã có 10 trận ra sân với tổng 888 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn hợp đồng có hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 81% | 48% | 5 | 0 | 6,28 |
| Cúp Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/376 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 19 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/122 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 53
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/7 | — | 6,33 |
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 6/12 | V | 6,19 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 2/7 | V | 5,81 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 3/10 | — | 6,66 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 6/17 | V | 5,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 11/16 | V | 6,29 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 4/12 | V | 6,06 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/34 | 0 | 3/7 | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 23/29 | 4 | 9/15 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/49 | 2 | 4/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/10/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh48
- Thể lực41