Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Sá

Olympiacos PiraeusTiền vệPOR
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Gustavo Sá là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—521800007268%60%006,46
Greek Cup2026-2027—221701006183%26%007,24
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20150000050%75%006,84
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—4116522200100%—006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/76 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/86 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Sá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 1-07000004/700/1—6,79
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0630000317/2356/10—6,11
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-08000003/713/3—6,89
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1150020010/1212/4—6,43
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-2890040243/5003/8—6,28
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-113000001/212/4—6,21
03/09/2026Greek Cup@ AEL LarisaT 4-0811021229/3611/7—8,20
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 1-015000019/1522/3—6,92
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-0740052115/2426/9—6,64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com