
Gustaf Nilsson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/11/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/11/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.