
Guillaume De Schryver là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 43% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 4 | 4/5 | — | 5,95 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/8 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/10/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/04/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/04/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực36