Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grace Asantewaa

Tigres (nữ)Tiền vệGHA
25Tuổi
159Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Grace Asantewaa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Tigres (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—812450005092%61%005,93
CAN (nữ)2026—554490005180%62%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/177 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/44 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/173 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/64 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grace Asantewaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Queretaro (nữ)T 2-0310010022/2328/12—7,00
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 3-120000011/120——6,27
28/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Saint Louis Athletica (nữ)H 1-1450000119/2305/6—6,60
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)T 7-2450010031/3312/5—7,10
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)B 2-527001007/714/7—6,50
07/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)T 3-0490010051/5615/8—7,20
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-012001009/900/2—6,80
23/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Cruz Azul (nữ)T 3-0340000113/1423/4——
14/08/2026CAN (nữ)@ Bờ Biển Ngà (nữ)T 2-1890010125/3204/7—6,30
10/08/2026CAN (nữ)@ Malawi (nữ)B 1-2900000029/41413/20V6,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com