
Gonçalo Guedes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 352 | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 214 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/126 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/97 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 42/49 | 0 | 4/7 | — | 7,65 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 6/15 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 0/6 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 7/14 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 7/9 | — | 7,02 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 6/17 | — | 5,77 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,96 |