Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgian de Arrascaeta

Flamengo - RJTiền vệURU
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Giorgian de Arrascaeta là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.763Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
22/61Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21161.398314471382%44%207,02
Copa Libertadores2026—7532040112873%53%107,35
Copa do Brasil2026—10450002196%50%006,90
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.398 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/47
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
9/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
626/755 (82%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
21/87 (24%)
Chuyền dài chính xác
31/47 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/133 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 61
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/116 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/31 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgian de Arrascaeta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1771121229/3301/4—8,64
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-323001005/601/1—5,80
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1890030142/5324/8—6,29
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-131101127/911/3—8,01
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1790040444/5403/8—6,63
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-072000008/1202/5—6,10
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0760130146/5312/7V7,30
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0450011020/2611/2—6,39
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0750041141/4713/5—7,20
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2630110235/3912/3—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 225 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 19,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 19,0 triệu €2023: 19,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201318225 nghìn €
10/06/201319900 nghìn €
25/08/2013191,2 triệu €
16/04/2014191,5 triệu €
14/08/2014202,0 triệu €
19/01/2015204,0 triệu €
30/05/2015207,0 triệu €
14/12/2015216,0 triệu €
26/05/2016215,5 triệu €
27/11/2016227,5 triệu €
06/12/2017237,5 triệu €
22/05/2018239,0 triệu €
17/02/20192413,0 triệu €
26/11/20192519,0 triệu €
07/04/20202515,0 triệu €
08/09/20202615,0 triệu €
08/02/20212615,0 triệu €
27/05/20212618,0 triệu €
16/12/20212716,0 triệu €
05/04/20222717,0 triệu €
18/08/20222818,0 triệu €
13/11/20222819,0 triệu €
06/04/20232819,0 triệu €
24/07/20232917,0 triệu €
10/12/20232916,0 triệu €
27/03/20242915,0 triệu €
16/06/20243015,0 triệu €
08/12/20243014,0 triệu €
05/06/20253115,0 triệu €
09/12/20253115,0 triệu €
25/05/20263114,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 14,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy66
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com