Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgian de Arrascaeta

Flamengo - RJTiền vệURU
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Giorgian de Arrascaeta là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Tiểu sử Giorgian de Arrascaeta

Giorgian de Arrascaeta là tiền vệ thi đấu cho Flamengo - RJ, quốc tịch Uruguay, sinh ngày 01/06/1994 và hiện 32 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 8 bàn thắng, 5 kiến tạo, 32 trận ra sân và 1926 phút thi đấu, điểm trung bình 7,09. Theo giải, mùa 2026 gồm 23 trận Serie A Brazil (4 bàn, 4 kiến tạo) và 8 trận Copa Libertadores (4 bàn, 1 kiến tạo). Giá trị thị trường hiện tại là 14,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 19,0 triệu € (2023). Cao 174 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải, hợp đồng với Flamengo - RJ có hiệu lực đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
23Đá chính
1.926Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
25/70Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23181.535414541682%43%207,04
Copa Libertadores2026—8534640114875%54%107,26
Cúp Brazil2026—10450002196%50%006,90
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.535 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
16/54
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
10/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
699/845 (82%)
Chuyền quyết định
50
Tạt bóng chính xác
26/99 (26%)
Chuyền dài chính xác
38/56 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
24 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/145 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 68
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
309
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/137 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/31 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgian de Arrascaeta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJT 4-1620021221/3012/6—6,23
27/10/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 3-2751052552/6002/6—8,20
23/10/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataH 0-0260020019/2102/3—6,61
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1771121229/3301/4—8,64
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-323001005/601/1—5,80
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1890030142/5324/8—6,29
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-131101127/911/3—8,01
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1790040444/5403/8—6,63
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-072000008/1202/5—6,10
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0760130146/5312/7V7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 225 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 19,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 19,0 triệu €2023: 19,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201318225 nghìn €
10/06/201319900 nghìn €
25/08/2013191,2 triệu €
16/04/2014191,5 triệu €
14/08/2014202,0 triệu €
19/01/2015204,0 triệu €
30/05/2015207,0 triệu €
14/12/2015216,0 triệu €
26/05/2016215,5 triệu €
27/11/2016227,5 triệu €
06/12/2017237,5 triệu €
22/05/2018239,0 triệu €
17/02/20192413,0 triệu €
26/11/20192519,0 triệu €
07/04/20202515,0 triệu €
08/09/20202615,0 triệu €
08/02/20212615,0 triệu €
27/05/20212618,0 triệu €
16/12/20212716,0 triệu €
05/04/20222717,0 triệu €
18/08/20222818,0 triệu €
13/11/20222819,0 triệu €
06/04/20232819,0 triệu €
24/07/20232917,0 triệu €
10/12/20232916,0 triệu €
27/03/20242915,0 triệu €
16/06/20243015,0 triệu €
08/12/20243014,0 triệu €
05/06/20253115,0 triệu €
09/12/20253115,0 triệu €
25/05/20263114,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 14,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com