
Giannis Theodosoulakis là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Tiểu sử Giannis Theodosoulakis
Giannis Theodosoulakis, 22 tuổi, là tiền đạo của OFI Crete FC và mang quốc tịch Greece, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 1 bàn thắng, 236 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Theo giải, VĐQG Hy Lạp có 4 trận, Greek Cup có 1 trận với 1 bàn, Cúp C2 châu Âu có 2 trận. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 18/08/2022, từ OFI Crete U19 lên OFI Crete FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 56% | 37% | 1 | 0 | 6,40 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 100% | 57% | 0 | 0 | 7,80 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | V | 6,14 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bắc Ireland | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | T 4-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Georgia | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 5/6 | — | 6,75 |