Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gheorghe Grozav

Tiền đạoROU
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gheorghe Grozav là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gheorghe Grozav · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5900041117/2023/11—6,42
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1890121117/24210/13—7,50
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-1901031220/3402/5—6,22
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-3620011012/1815/10—6,10
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-1900071316/1914/8—6,77
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-1891031434/4100/10V8,10
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0870020216/2335/9—6,55
21/03/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusB 0-1900021414/2015/9—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2010: 450 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,4 triệu €2012: 2,2 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,1 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,6 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201019350 nghìn €
27/07/201019450 nghìn €
27/12/201020450 nghìn €
27/06/201120350 nghìn €
31/03/201221750 nghìn €
20/08/2012211,4 triệu €
11/12/2012222,2 triệu €
01/05/2013221,8 triệu €
27/08/2013222,5 triệu €
05/01/2014232,1 triệu €
30/07/2014231,8 triệu €
20/11/2014241,6 triệu €
31/05/2015241,5 triệu €
05/01/2016251,5 triệu €
24/05/2016251,5 triệu €
26/12/2016262,0 triệu €
31/05/2017262,0 triệu €
11/02/2018271,4 triệu €
28/05/2018271,0 triệu €
31/10/201828700 nghìn €
24/04/201928600 nghìn €
06/08/201928750 nghìn €
29/10/201929900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
27/07/202029700 nghìn €
22/10/202030500 nghìn €
23/01/202130400 nghìn €
31/05/202130350 nghìn €
10/10/202131500 nghìn €
06/01/202231400 nghìn €
06/06/202231300 nghìn €
29/09/202232400 nghìn €
20/12/202232500 nghìn €
14/06/202332500 nghìn €
21/12/202333500 nghìn €
04/06/202433500 nghìn €
18/12/202434450 nghìn €
09/06/202534400 nghìn €
18/12/202535350 nghìn €
07/06/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Petrolul PloiestiCSM Corona BrasovChuyển nhượng—
30/06/2022MTK BudapestPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
23/07/2021Diosgyor VTKMTK BudapestHết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
02/08/2020Free PlayerDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/03/2020Kisvárda Master Good FCFree PlayerTrở lại—
28/01/2019Free PlayerKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
01/11/2018FC Dinamo 1948Free PlayerTrở lại—
01/10/2018Free PlayerFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2018BursasporFree PlayerTrở lại—
16/01/2018Kardemir KarabüksporBursasporChuyển nhượng—
26/07/2017Akhmat GroznyKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
29/06/2015FC Dinamo 1948Akhmat GroznyCho mượn—
01/02/2015Akhmat GroznyFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
28/08/2013Petrolul PloiestiAkhmat GroznyHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2012Standard LiegePetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2012FC Universitatea ClujStandard LiegeCho mượn—
31/07/2011Standard LiegeFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
31/12/2009AFC Unirea 1924 (- 2022)Standard LiegeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2007AFC Unirea 1924 U19 (- 2022)AFC Unirea 1924 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com