
Gheorghe Grozav
Tiền đạoROU
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gheorghe Grozav là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/20 | 2 | 3/11 | — | 6,42 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 2 | 10/13 | — | 7,50 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/34 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 5/10 | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 16/19 | 1 | 4/8 | — | 6,77 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/41 | 0 | 0/10 | V | 8,10 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 3 | 5/9 | — | 6,55 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 14/20 | 1 | 5/9 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/07/2010 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/06/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/03/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 20/08/2012 | 21 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2012 | 22 | 2,2 triệu € |
| 01/05/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/08/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2014 | 23 | 2,1 triệu € |
| 30/07/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/11/2014 | 24 | 1,6 triệu € |
| 31/05/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 1,4 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/04/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/08/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/10/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/10/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Petrolul Ploiesti | CSM Corona Brasov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MTK Budapest | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Diosgyor VTK | MTK Budapest | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 02/08/2020 | Free Player | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2020 | Kisvárda Master Good FC | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2019 | Free Player | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2018 | FC Dinamo 1948 | Free Player | Trở lại | — |
| 01/10/2018 | Free Player | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bursaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2018 | Kardemir Karabükspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Akhmat Grozny | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Dinamo 1948 | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Akhmat Grozny | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Petrolul Ploiesti | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2012 | Standard Liege | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FC Universitatea Cluj | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Standard Liege | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | AFC Unirea 1924 (- 2022) | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2007 | AFC Unirea 1924 U19 (- 2022) | AFC Unirea 1924 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực44