
Geoffry Hairemans
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Geoffry Hairemans là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sporting Hasselt.
Tiểu sử Geoffry Hairemans
Geoffry Hairemans là tiền đạo thi đấu cho Koninklijke Sporting Hasselt, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 21/10/1991 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,0 triệu € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 02/09/2026, từ Royal Antwerp sang Koninklijke Sporting Hasselt, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/126 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/20 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 38/42 | 2 | 3/6 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/58 | 2 | 5/8 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/34 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |