Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geoffry Hairemans

34Tuổi
184Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Geoffry Hairemans là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.

Tiểu sử Geoffry Hairemans

Geoffry Hairemans là tiền đạo thi đấu cho Koninklijke Sporting Hasselt, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 21/10/1991 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,0 triệu € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 02/09/2026, từ Royal Antwerp sang Koninklijke Sporting Hasselt, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geoffry Hairemans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonT 4-3760021338/4223/6—6,69
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkB 0-1840010350/5825/8—6,58
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingT 2-1290020123/260——6,77
30/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseB 1-4150011015/2012/4—6,00
23/08/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 4-4dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-0dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 2-1110000010/1301/2—6,18
24/05/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 2-01000002/20——6,80
20/05/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 0-0600000019/2702/5—6,14
16/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-3310000133/3400/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/200917100 nghìn €
20/01/201018300 nghìn €
07/01/201321350 nghìn €
19/10/201422175 nghìn €
27/10/201524400 nghìn €
03/02/201624500 nghìn €
02/08/201624500 nghìn €
20/01/201725500 nghìn €
05/06/201725500 nghìn €
19/10/201725700 nghìn €
08/01/201826900 nghìn €
02/06/2018261,0 triệu €
26/12/2018271,0 triệu €
09/06/201927900 nghìn €
12/12/201928900 nghìn €
29/03/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
15/10/202028800 nghìn €
06/06/2021291,0 triệu €
05/10/202129800 nghìn €
05/01/202230750 nghìn €
11/04/202230750 nghìn €
03/11/202231750 nghìn €
08/06/202331900 nghìn €
18/12/202332700 nghìn €
03/06/202432650 nghìn €
10/12/202433550 nghìn €
11/06/202533500 nghìn €
09/12/202534400 nghìn €
03/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Royal AntwerpSporting HasseltChuyển nhượng—
30/06/2025KV MechelenRoyal AntwerpChuyển nhượng—
01/09/2019Royal AntwerpKV MechelenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/07/2015Dessel SportRoyal AntwerpHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2015KSK HeistDessel SportChuyển nhượng—
29/08/2014Lierse SKKSK HeistChuyển nhượng—
29/06/2014KFC TurnhoutLierse SKCho mượn—
27/01/2013Lierse SKKFC TurnhoutChuyển nhượng—
31/12/2011De GraafschapLierse SKChuyển nhượng—
31/12/2009Royal AntwerpDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2009Royal Antwerp FC U19Royal AntwerpChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com