
Genki Egawa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.323Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 322 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 58% | — | 1 | 0 | 2,12 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 11 | 1.001 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 56% | 68% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 2,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/113 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 1.001 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/258 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/67 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/61 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 52 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/32 | 0 | — | — | 5,95 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/33 | 1 | — | — | 7,09 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/38 | 1 | 4/7 | — | 6,07 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 7/11 | — | 6,28 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 1 | 5/6 | — | 6,67 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/42 | 0 | 4/4 | — | 5,98 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | — |
| 11/01/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Tegevajaro Miyazaki | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | FC Osaka | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tegevajaro Miyazaki | FC Osaka | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | FC Osaka | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Iwaki FC | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Kyoto Sanga | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Londrina PR | Kyoto Sanga | Cho mượn | — |
| 17/03/2019 | Kyoto Sanga | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kyoto Sanga U18 | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực49