
Gemma Font là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Tiểu sử Gemma Font
Thủ môn Gemma Font thi đấu cho Barcelona (nữ) và có quốc tịch Spain, năm nay 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 6 lần cứu thua qua 2 trận ra sân, tổng 180 phút thi đấu, với điểm trung bình 7,33. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 60 kg và sinh ngày 23/10/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | — | — | 7,37 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | — | — | 7,29 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |