Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaoussou Diakité

Red Bull SalzburgTiền đạoMLI
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Gaoussou Diakité là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—321510008289%37%007,15
Austrian Cup2026-2027—11711102285%33%00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10300003185%25%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/82 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaoussou Diakité · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0560000128/3002/8—7,03
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4300031017/2011/4—6,54
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-015001104/712/4—6,81
02/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 1-0800071141/4512/4—7,60
25/07/2026Austrian Cup@ SV OberwartT 7-1711122229/3412/6V—
09/07/2026Giao hữu CLBvs Metalist 1925 KharkivT 4-0451021017/1900/4—7,64
04/07/2026Giao hữu CLBvs Gornik ZabrzeT 2-1340010014/1500/3—6,32
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 1-3901062347/60510/19—8,20
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-2850000032/3805/11—5,96
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2450022218/2414/8—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/202418200 nghìn €
27/05/202418400 nghìn €
09/10/2024191,0 triệu €
16/12/2024191,0 triệu €
16/03/202519800 nghìn €
29/05/202519800 nghìn €
01/10/2025201,5 triệu €
28/12/2025203,0 triệu €
01/06/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Lausanne SportsRed Bull SalzburgCho mượn—
03/07/2025Red Bull SalzburgLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2025FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
31/12/2024Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
29/06/2024FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
25/01/2024Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
24/01/2024Guidars FCRed Bull SalzburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com