
Gakuto Notsuda là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 5 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 4/8 | V | 6,42 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 32/35 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 2/5 | V | 6,43 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 61/64 | 1 | 2/5 | — | 7,93 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 3/6 | — | 6,33 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 2-0 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 6,91 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/33 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 725 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | BG Pathum United | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sanfrecce Hiroshima | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Ventforet Kofu | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sanfrecce Hiroshima | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Vegalta Sendai | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Shimizu S-Pulse | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Albirex Niigata | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/03/2016 | Sanfrecce Hiroshima | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực49