
Gabriel Barbosa Pinheiro
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gabriel Barbosa Pinheiro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Tiểu sử Gabriel Barbosa Pinheiro
Gabriel Barbosa Pinheiro là hậu vệ người Brazil, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Esporte Clube Juventude. Cầu thủ cao 187 cm và sinh ngày 19/04/1997. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 28 trận với 1781 phút, ghi 2 bàn và có điểm trung bình 6,80. Các trận được chia theo giải gồm 22 trận Serie B Brazil, 6 trận Copa do Brasil và 2 trận Copa Sul-Sudeste. Chuyển nhượng gần nhất là từ Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 sang Esporte Clube Juventude vào ngày 20/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
18Đá chính
1.802Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
901Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 13 | 1.425 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 58% | 5 | 0 | 7,03 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 3 | 356 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 50% | 2 | 0 | 5,97 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 2 | 2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.425 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 583/674 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/130 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/128 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 40
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/151 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 4/7 | — | 7,36 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 6/11 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 2/6 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 1 | 3/4 | — | 7,66 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |