
Gabriel Barbosa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
123Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 2 | 0 | 1,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 1,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | V | 6,62 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 7/16 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/20 | 0 | 6/10 | — | 8,02 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 6/14 | — | 6,66 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 9/16 | — | 6,24 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/16 | 1 | 7/10 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 7/17 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/03/2020 | 20 | — |
| 01/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/10/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/03/2026 | 27 | 375 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Gornik Zabrze | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tatran Presov | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 20/02/2026 | Gornik Zabrze | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Penafiel | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Levadiakos | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KS Perparimi Kukesi | Levadiakos | Cho mượn | — |
| 01/09/2022 | Levadiakos | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2022 | Palmeiras - SP | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Seoul | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Palmeiras - SP | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2021 | SC Paysandu Para | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Palmeiras U20 | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Figueirense | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Palmeiras U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Londrina PR | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Palmeiras U20 | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Spal Youth | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Palmeiras U20 | Spal Youth | Chuyển nhượng 0.06M € | 60 nghìn € |
| 31/12/2016 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực46