Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fuka Tsunoda

Crystal Palace (nữ)Tiền vệJPN
21Tuổi
156Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fuka Tsunoda là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).

Tiểu sử Fuka Tsunoda

Fuka Tsunoda là tiền vệ của Crystal Palace (nữ), quốc tịch Japan, sinh ngày 24/10/2004 và hiện 21 tuổi. Thể hình ghi nhận chiều cao 156 cm và cân nặng 52 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 277 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Cả 4 trận đều thuộc giải Ngoại hạng Anh (nữ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—553670003279%60%016,33
FA Women's League Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/127 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fuka Tsunoda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Southampton (nữ)B 2-3dự bị00000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)B 0-1900000033/4256/12—6,29
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)H 1-1900010134/3915/8—6,65
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)B 0-77000001/100/1Đ5,08
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 0-0900000011/1347/10—6,63
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 1-0900022122/32510/15—6,98
31/05/2026English FA Women's Cupvs Manchester City (nữ)B 0-4dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026English FA Women's Cup@ Liverpool (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com