
Freya Godfrey là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 298 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 74% | 32% | 1 | 0 | 6,60 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | — | — | 1 | 0 | 4,43 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/70 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/18 | 1 | 1/3 | — | 7,99 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | T 6-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Ipswich Town (nữ) | T 1-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Leicester City (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 3/12 | — | 6,04 |