Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Ihler

VolendamTiền đạoDEN
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Frederik Ihler là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—701421006572%26%105,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Ihler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1600000—00/1—6,45
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0100110—12/2——
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-120001101/100/4—6,25
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-236001103/602/4—6,65
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-445103207/801/6V6,92
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-010000012/200/3—6,56
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-524000003/501/3—6,23
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-15000000/101/2—6,52
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20201750 nghìn €
03/06/20211750 nghìn €
19/06/202218150 nghìn €
07/12/202320150 nghìn €
11/07/202421400 nghìn €
16/09/202421600 nghìn €
11/12/202421600 nghìn €
17/06/2025211,8 triệu €
18/11/2025221,6 triệu €
29/03/2026221,4 triệu €
28/06/2026231,2 triệu €
01/10/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ElfsborgVolendamChuyển nhượng—
10/07/2025MoldeElfsborgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
09/07/2025ElfsborgMoldeCho mượn—
24/03/2025MoldeElfsborgChuyển nhượng—
04/08/2024Landskrona BoISMoldeHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
16/07/2023Aarhus AGFLandskrona BoISChuyển nhượng—
29/06/2023Skive IKAarhus AGFCho mượn—
24/08/2022Aarhus AGFSkive IKChuyển nhượng—
01/08/2022Valur ReykjavikAarhus AGFCho mượn—
08/07/2022Aarhus AGFValur ReykjavikChuyển nhượng—
30/06/2022Aarhus AGF U19Aarhus AGFChuyển nhượng—
31/07/2020AGF Aarhus YouthAarhus AGF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com