
Franz Roggow là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 175 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 27% | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/131 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | 1/5 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 3/6 | V | 7,39 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 0/2 | V | 7,20 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 2/4 | — | 7,02 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/04/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/03/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Borussia Dortmund II | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC St. Pauli | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Energie Cottbus (Youth) | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Preussen Eberswalde Jugend | Energie Cottbus (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực39