
Frank Junior Adjei là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.166Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
16/46Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 12 | 1.096 | 3 | 0 | 1 | 46 | 16 | 87% | 50% | 4 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.096 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/46
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/700 (87%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/116 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 31/35 | 1 | 5/9 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/50 | 1 | 4/9 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 35/40 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 3/9 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 51/55 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 65 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 26/31 | 0 | 1/2 | — | 7,79 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 41/47 | 2 | 5/9 | V | 8,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 66/77 | 1 | 5/11 | V | 7,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/02/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/09/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | IFK Varnamo | Hammarby | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 14/07/2022 | Bibiani Gold Stars | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Bibiani Gold Stars | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh48
- Thể lực48