
Frank Acheampong là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.413Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
24/49Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 28 | 2.240 | 12 | 1 | 4 | 47 | 23 | 80% | 45% | 3 | 0 | 6,98 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 69% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.240 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 23/47
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 33/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/13/14
- Việt vị
- 45
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/502 (80%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/265 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 122
- Bị tước bóng
- 50
- Mất quyền kiểm soát
- 317
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/24 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 7 | 4 | 1 | 10/13 | 1 | 3/13 | V | 9,19 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 26/29 | 1 | 8/16 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 9/13 | — | 7,00 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 8/16 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 4/11 | V | 7,39 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 4/11 | — | 6,23 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/04/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/11/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 25 | 6,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 25 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 25/12/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/01/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Henan FC | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Shenzhen FC(1994-2024) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Anderlecht | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/12/2017 | Tianjin Jinmen Tiger | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Anderlecht | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Buriram United | Anderlecht | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Anderlecht | Buriram United | Cho mượn | — |
| 27/01/2013 | Buriram United | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Bechem United | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | King Faisal | Bechem United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực30