Franck Angong Ebolo
Tiền vệCMR
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Franck Angong Ebolo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/36 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 3 | 7/10 | V | 6,21 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/33 | 2 | 3/5 | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 23 | — |
| 24/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Hercules | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Hercules | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Hercules | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Free player | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Intercity | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Real Betis B | CF Intercity | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | CF Intercity | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Atlètic | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cultural Leonesa | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | FC Barcelona Atlètic | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | SC Covilha | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | FC Barcelona Atlètic | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Cibao FC | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |