Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Kamberi

SC ChamTiền đạoALB
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Florian Kamberi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo SC Cham.

Tiểu sử Florian Kamberi

Florian Kamberi là tiền đạo của câu lạc bộ SC Cham, mang quốc tịch Albania, sinh ngày 08/03/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 82 phút thi đấu và ghi 1 bàn, toàn bộ tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng hiện có thời hạn đến ngày 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 19/07/2026, từ FC Rapperswil-Jona đến SC Cham.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—118211000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Kamberi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-3900010119/2411/4—6,00
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxB 2-326001018/110——6,53
03/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ BellinzonaT 4-2711032015/2202/6—7,00
25/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 2-1901031314/1605/10—7,80
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 2-0891074116/2607/12—8,50
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyT 2-121000003/412/5—6,51
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauB 4-5830100113/2114/5—6,58
21/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2900041112/1806/9—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20152050 nghìn €
17/06/201520100 nghìn €
17/12/201520100 nghìn €
19/04/201621700 nghìn €
15/07/2016211,0 triệu €
22/01/201721900 nghìn €
26/06/201722700 nghìn €
11/07/201722700 nghìn €
07/01/201822500 nghìn €
07/08/201823600 nghìn €
02/01/2019231,0 triệu €
19/08/201924750 nghìn €
04/02/202024750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
20/07/202025700 nghìn €
27/12/202025700 nghìn €
17/05/202126550 nghìn €
09/11/202227450 nghìn €
31/05/202328400 nghìn €
17/12/202328300 nghìn €
28/03/202429250 nghìn €
18/12/202429350 nghìn €
09/06/202530200 nghìn €
28/12/202530150 nghìn €
01/06/202631150 nghìn €
19/07/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026FC Rapperswil-JonaSC ChamChuyển nhượng—
06/03/2025Free playerFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
31/12/2024ACSM Politehnica IașiFree playerTrở lại—
09/07/2024Free playerACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
08/01/2024Slaven BelupoFree playerTrở lại—
18/10/2023Free playerSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2023Huddersfield TownFree playerTrở lại—
04/01/2023WinterthurHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2022St. GallenWinterthurChuyển nhượng—
29/06/2022Sheffield WednesdaySt. GallenCho mượn—
29/07/2021St. GallenSheffield WednesdayChuyển nhượng—
16/05/2021Aberdeen F.C.St. GallenCho mượn—
31/01/2021St. GallenAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
05/08/2020Hibernian F.C.St. GallenHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
30/05/2020Rangers F.C.Hibernian F.C.Cho mượn—
30/01/2020Hibernian F.C.Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018GrasshopperHibernian F.C.Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
29/06/2018Hibernian F.C.GrasshopperCho mượn—
30/01/2018GrasshopperHibernian F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2017Karlsruher SCGrasshopperCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com