
Filippa Curmark là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,33 |
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 7 | 5 | 438 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 438 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Juventus (nữ) | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Apolonia Fier W | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 2/4 | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/3 | V | 5,84 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 3 | 3/7 | — | 6,39 |
| 29/03/2026 | Italian Women's Cup | @ Juventus (nữ) | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 22/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/4 | — | 6,53 |