
Filip Đuričić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/08/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/07/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2013 | 20 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 7,0 triệu € |
| 15/01/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 28 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 800 nghìn € |
| 24/09/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.