
Ferre Slegers là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 304 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 74% | 36% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/139 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/10 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/2 | V | 6,67 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/34 | 3 | 4/9 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 26/37 | 2 | 6/14 | — | 7,69 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 3 | 4/10 | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 24/30 | 4 | 6/12 | — | 8,91 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 9/16 | — | 8,20 |