Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fermín López

FC BarcelonaTiền vệESP
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
110,0 triệu €Giá trị

Fermín López là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
6Bàn thắng
7Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
16/29Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8653840314984%46%307,53
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311641017389%31%006,86
Siêu cúp Tây Ban Nha2026—221561036385%52%008,40
Cúp Joan Gamper2026—11450002186%50%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/280 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/71 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/87 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 8,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/75 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fermín López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4630131119/2200/5—5,93
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2620111128/3212/6V6,92
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1821021243/4615/13—8,20
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0290020125/2825/6V7,04
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-119000003/50——6,23
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1230000012/1702/4V6,10
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1570041023/2624/5—6,98
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1760000328/3616/17—6,29
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com