
Fei Nanduo
Tiền đạoCHN
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Fei Nanduo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 2,7 triệu € |
| 08/12/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/09/2019 | 26 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 25/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.