
Faye Bryson
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Faye Bryson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hibernian (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 592 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 69% | 52% | 3 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/235 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/55 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Faye Bryson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,92 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/34 | 0 | 3/6 | V | 6,34 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/39 | 1 | 6/16 | V | 4,68 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/45 | 2 | 5/5 | — | — |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 3 | 9/16 | V | 6,01 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 7-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 4/6 | — | 7,12 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |