
Fawaz Al-Sagour là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/34 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 3 | 3/6 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,29 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 5,76 |
| 15/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 3-5 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Ittihad | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Al Shabab | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.79552M € | 2,8 triệu € |
| 20/10/2020 | Al Wehda Mecca | Al Shabab | Hết hạn mượn 1.012487M € | 1,0 triệu € |
| 05/07/2018 | Najran SC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NajranU23 | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực38