Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fawaz Al-Sagour

Al KhaleejHậu vệKSA
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Fawaz Al-Sagour là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—421980001083%44%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fawaz Al-Sagour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2900010231/3411/3—6,62
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-02000002/20——7,30
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-190000006/1233/6—6,74
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-116000007/70——6,29
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-1450000125/2600/1—6,60
23/04/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al-Rayyan Sports ClubB 0-36000003/511/2—5,76
15/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 2-2dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhH 1-1dự bị00000—0———
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1dự bị00000—0———
28/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 3-5600010013/1701/4—5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201922150 nghìn €
31/05/201923100 nghìn €
06/01/202023250 nghìn €
10/09/202024275 nghìn €
30/01/202124275 nghìn €
17/06/202125450 nghìn €
05/01/202225600 nghìn €
29/06/202226800 nghìn €
01/12/202226800 nghìn €
11/06/2023271,0 triệu €
14/12/202327900 nghìn €
03/06/202428800 nghìn €
12/12/202428700 nghìn €
26/05/202529650 nghìn €
17/12/202529550 nghìn €
03/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Al IttihadAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2026Al EttifaqAl IttihadCho mượn—
30/01/2026Al IttihadAl ShababChuyển nhượng—
29/01/2024Al ShababAl IttihadHết hạn mượn 2.79552M €2,8 triệu €
20/10/2020Al Wehda MeccaAl ShababHết hạn mượn 1.012487M €1,0 triệu €
05/07/2018Najran SCAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2014NajranU23Najran SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh56
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com