
Fashion Sakala là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Al Fayha.
Tiểu sử Fashion Sakala
Tiền đạo Fashion Sakala của Al Fayha là người Zambia, sinh ngày 14/03/1997 và 29 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 12 trận với 1063 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,87. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 07/08/2023 khi hết hạn mượn từ Rangers F.C. sang Al Fayha, với phí 4,7 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 3,8 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2029. Sakala cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.063Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 163 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 73% | 33% | 1 | 0 | 7,03 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 30 | 9 | 83% | 36% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 77% | 16% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 24/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/10/10
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/213 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/117 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 68
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/23 | 1 | 8/19 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 4/15 | V | 6,56 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Togo | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Algeria | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 4/11 | V | 7,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/33 | 1 | 4/10 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | 5/13 | — | 5,80 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/22 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 7/17 | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 8/15 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/19 | 0 | 2/8 | V | 6,25 |