
Fabio Pereyra là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 23 | 2.048 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 76% | 63% | 4 | 1 | 6,64 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 44% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.048 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 674/882 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/187 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 212
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/190 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 85 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 6/13 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 3 | 6/11 | V | 6,30 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 4/8 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 3/6 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 7/12 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/11/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/03/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2023 | CA Central Cordoba SDE | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FBC Melgar | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Arsenal de Sarandi | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Social y Deportivo San Jorge | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Independiente Chivilcoy | Club Social y Deportivo San Jorge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Independiente Chivilcoy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Comisión de Actividades Infantiles | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Comisión de Actividades Infantiles U19 | Comisión de Actividades Infantiles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh77
- Thể lực64