Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio González

Racing de FerrolTiền vệESP
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fabio González là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886600004085%61%306,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
375/439 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
36/58 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/80 (61%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 30
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFT 1-0900000147/5636/9—7,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BT 1-0900010022/2748/12V7,30
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraT 2-0900000383/8925/9—8,10
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CD LugoB 0-1790020144/5446/7—7,00
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Barakaldo CFT 1-0900010257/70211/14—7,10
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real UnionT 3-2900000057/7217/13V7,50
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDB 0-1550000030/3300/6V6,30
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoH 1-1760000235/3846/10——
19/04/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BT 1-0900010118/3324/11V—

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201720150 nghìn €
29/06/201821200 nghìn €
18/02/201922200 nghìn €
28/06/201922200 nghìn €
19/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
07/10/202023300 nghìn €
07/01/202123300 nghìn €
23/06/202124400 nghìn €
26/12/202124400 nghìn €
28/06/202225400 nghìn €
28/12/202225500 nghìn €
13/06/202326600 nghìn €
21/12/202326600 nghìn €
06/06/202427500 nghìn €
26/12/202427500 nghìn €
23/06/202528500 nghìn €
20/10/202528450 nghìn €
17/03/202629300 nghìn €
22/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com