
Aggelos Andreou là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Tiểu sử Aggelos Andreou
Aggelos Andreou, 24 tuổi, là tiền đạo của Apollon Limassol FC và mang quốc tịch Cyprus, sinh ngày 24/09/2002 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 136 phút thi đấu tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện ở mức 375 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2025), và hợp đồng có thời hạn đến 30/05/2029. Các mục chuyển nhượng gồm việc chuyển từ AEL Limassol đến Omonia Nicosia FC ngày 01/09/2025, cho mượn từ Omonia Nicosia FC đến AEL Limassol ngày 29/06/2026 và chuyển từ AEL Limassol đến Apollon Limassol FC ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/8 | — | 6,09 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 7/12 | — | 6,67 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 7/11 | — | 6,64 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/33 | 4 | 7/13 | — | 6,03 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 3/11 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/01/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEL Limassol | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Omonia Nicosia FC | AEL Limassol | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | AEL Limassol | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Enosis Neon Paralimniou | AEL Limassol | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | AEL Limassol | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Levante B | AEL Limassol | Cho mượn | — |
| 16/02/2020 | AEL Limassol | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | AEL Limassol U19 | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực33