
Esequiel Barco là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Tiểu sử Esequiel Barco
Esequiel Barco là tiền vệ người Argentina, 27 tuổi, thi đấu cho Spartak Moscow. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận, thi đấu 587 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,07. Số đo thể hình là 167 cm và 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 16,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Thương vụ gần nhất là từ River Plate sang Spartak Moscow, loại Hết hạn mượn, ngày 24/07/2024, phí 14,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 505 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 87% | 61% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 92% | 80% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/272 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 52/58 | 2 | 6/6 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 2/6 | — | 5,82 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | — | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/36 | 1 | 4/8 | — | 7,04 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 44/50 | 1 | 3/3 | — | 8,08 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 55/64 | 2 | 4/7 | — | 7,60 |
| 18/07/2026 | Siêu cúp Nga | @ Zenit St. Petersburg | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/25 | 1 | 4/5 | — | 6,14 |