
Ermal Krasniqi là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.003Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 783 | 0 | 0 | 2 | 13 | 1 | 82% | 50% | 3 | 0 | 6,90 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 86% | 36% | 0 | 0 | 6,63 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/263 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/97 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 46
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/65 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/27 | 2 | 7/10 | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 5/10 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 2 | 7/7 | — | 6,95 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/51 | 5 | 7/15 | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/6 | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 6/7 | 0 | — | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 4/10 | V | 5,99 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 80 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 28/33 | 2 | 2/5 | V | 8,83 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 5/17 | — | 6,38 |