
Erik Lindell là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Helsingborgs.
Tiểu sử Erik Lindell
Hậu vệ Erik Lindell khoác áo Helsingborgs và mang quốc tịch Sweden. Anh sinh ngày 14/02/1996, hiện 30 tuổi, cao 179 cm và nặng 73 kg. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 518 phút thi đấu. Anh chuyển đến Helsingborgs từ Degerfors IF vào ngày 28/08/2026, với hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 7 | 7 | 518 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 518 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 5,71 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,67 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/7 | — | 6,01 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/23 | 4 | 8/14 | V | 7,48 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 02/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |