
Eric Monjonell Torras
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Eric Monjonell Torras là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 59% | 3 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/343 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/50 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/71 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 3/11 | V | 7,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 6/10 | V | 6,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/50 | 2 | 11/17 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 3 | 3/3 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 5/8 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 9/13 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 3 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | UD Ibiza | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Girona B | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KVSK Lommel | Girona B | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Girona B | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |