
Ereleta Memeti là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.099Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 583 | 1 | 0 | 6 | 20 | 3 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 357 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,21 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/218 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 12/32 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/86 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 39
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/41 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/8 | — | 5,74 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 6/18 | — | 7,12 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 4 | 6/13 | — | 6,09 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | vs Hafnarfjordur (nữ) | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | @ Hafnarfjordur (nữ) | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 34/49 | 2 | 10/19 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 28/35 | 2 | 4/10 | — | 8,58 |
| 07/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 26/34 | 2 | 5/10 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 117 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |