Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Equi Fernández

Bayer 04 LeverkusenTiền vệARG
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Equi Fernández là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Tiểu sử Equi Fernández

Equi Fernández là tiền vệ của Bayer 04 Leverkusen, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 25/07/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 554 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,85; trong Bundesliga ghi 1 bàn qua 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, cao nhất 25,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Al Qadsiah ngày 31/08/2025, phí 25,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
554Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—653701005191%63%006,83
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211190000095%45%006,79
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11650001088%85%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/237 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/85 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/61 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Equi Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1900000138/46810/14—6,72
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0900000169/7113/8—7,15
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-36000002/301/1—5,83
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0160010012/1311/2—6,63
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0720000136/3957/10—7,20
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0290000012/1402/3—6,43
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2760020151/5545/10—6,52
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0711021146/4814/5—8,20
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3550010143/4614/9—6,50
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-0650010054/6116/7—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/202017450 nghìn €
07/02/202118450 nghìn €
23/05/2022193,0 triệu €
05/09/2022204,5 triệu €
25/10/2022205,0 triệu €
03/07/2023205,5 triệu €
03/10/2023217,0 triệu €
18/12/2023218,0 triệu €
10/03/2024219,0 triệu €
11/06/20242114,0 triệu €
12/12/20242212,0 triệu €
26/05/20252212,0 triệu €
13/10/20252325,0 triệu €
18/12/20252325,0 triệu €
19/03/20262322,0 triệu €
26/05/20262320,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Al QadsiahBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
04/08/2024Boca JuniorsAl QadsiahHết hạn mượn 18.7M €18,7 triệu €
31/12/2022Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2022Club Atletico TigreBoca Juniors ReservesCho mượn—
11/02/2022Boca Juniors ReservesClub Atletico TigreChuyển nhượng—
31/12/2019Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com