
Enrique Lofolomo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Tiểu sử Enrique Lofolomo
Enrique Lofolomo, 26 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho Zulte-Waregem và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Bỉ, cầu thủ có 8 trận với 708 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Ở Cúp Quốc gia Bỉ, cầu thủ đã có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 708 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/399 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/74 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 4 | 5/6 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 5/7 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/64 | 2 | 6/14 | V | 6,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 4 | 8/12 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 3 | 6/10 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/6 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 5/13 | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 4/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực51