
Emilía Kiær Ásgeirsdóttir là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Tiểu sử Emilía Kiær Ásgeirsdóttir
Emilía Kiær Ásgeirsdóttir là tiền vệ của RB Leipzig (nữ), mang quốc tịch Iceland và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 759 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,80. Tại Bundesliga (nữ), cầu thủ đá 8 trận với 2 bàn và 2 kiến tạo; ở Cúp Quốc gia Đức (nữ) có 1 trận ra sân. Cầu thủ sinh ngày 30/01/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 669 | 2 | 0 | 2 | 17 | 3 | 72% | 44% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Đức (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/188 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 16 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/72 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 4 | 6/11 | V | 5,94 |
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SC Freiburg (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/26 | 3 | 7/17 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 84 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/5 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 4/11 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/29 | 3 | 4/7 | — | 9,25 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/30 | 0 | 4/12 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 4/6 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/3 | V | 6,04 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực43