
Eid Al-Muwallad là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 55% | 2 | 1 | 6,23 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/212 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 1/7 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 5 | 7/7 | — | 6,72 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 5/9 | Đ | 5,61 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 2/2 | — | 6,10 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,84 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/03/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Al Ahli SC | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Al Okhdood | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Al-Qadsiah FC U19 | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | The Future Falcons (SSDFT) | Al-Qadsiah FC U19 | Cho mượn | — |
| 10/11/2021 | Al-Qadsiah FC U19 | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al-Ahli SFC U19 | Al-Qadsiah FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực49