
Eden Karzev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.899Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
12/41Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 22 | 1.899 | 4 | 1 | 1 | 41 | 12 | 83% | 50% | 5 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.899 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/41
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 692/832 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/115 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/166 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 69
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 2/5 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 82/89 | 1 | 3/5 | V | 7,20 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/46 | 1 | 2/8 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 4 | 6/10 | V | 6,43 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/32 | 0 | 2/3 | — | 5,26 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/9 | V | 6,50 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/44 | 3 | 7/10 | — | 6,36 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 2,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Shenzhen Peng City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Shenzhen Peng City | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 06/07/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Maccabi Tel Aviv | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Maccabi Netanya | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/08/2021 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 11/09/2019 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Hadera | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực51