
Edan Diop là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 158 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 45% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 66% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 2/7 | — | 7,07 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 6 | 8/12 | V | 6,58 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 58 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 4 | 5/10 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 2/3 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 50/55 | 4 | 6/10 | — | 7,70 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/40 | 2 | 4/10 | — | 7,61 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 50/57 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/23 | 2 | 6/19 | V | 7,36 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/34 | 1 | 9/19 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chambray | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Tours FC Jugend | Chambray | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực45