
Edan Diop là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 69% | 1 | 0 | 7,14 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 158 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 45% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/88 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/45 | 3 | 8/11 | — | 7,70 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 2/7 | — | 7,07 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 6 | 8/12 | V | 6,58 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 58 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 4 | 5/10 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 2/3 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 50/55 | 4 | 6/10 | — | 7,70 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/40 | 2 | 4/10 | — | 7,61 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 50/57 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/23 | 2 | 6/19 | V | 7,36 |